TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tối mật tiếng Anh là gì?

"tối mật" trong tiếng Anh là top-secret (tính từ), under one's hat (cụm giới từ).

top-secret Tính từ

Nghĩa: Tuyệt mật; tối mật.

Xem đầy đủ từ "top-secret": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

under one's hat Cụm giới từ

Nghĩa: (Thông tục) Hết sức bí mật, tối mật.

Xem đầy đủ từ "under one's hat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tối mật tiếng Anh là gì?

"tối mật" trong tiếng Anh là top-secret (tính từ), under one's hat (cụm giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.