TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tai vách mạch dừng tiếng Anh là gì?

"tai vách mạch dừng" trong tiếng Anh là walls have ears (tục ngữ).

walls have ears Tục ngữ

Nghĩa: tai vách mạch dừng

Xem đầy đủ từ "walls have ears": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tai vách mạch dừng tiếng Anh là gì?

"tai vách mạch dừng" trong tiếng Anh là walls have ears (tục ngữ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.