TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tam giác đều tiếng Anh là gì?

"tam giác đều" trong tiếng Anh là equilateral triangle (danh từ).

equilateral triangle Danh từ

Nghĩa: Tam giác đều.

  • This is an equilateral triangle.Đây là một tam giác đều.

Xem đầy đủ từ "equilateral triangle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tam giác đều tiếng Anh là gì?

"tam giác đều" trong tiếng Anh là equilateral triangle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.