TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thái dương hệ tiếng Anh là gì?

"thái dương hệ" trong tiếng Anh là solar system (danh từ riêng).

solar system Danh từ riêng

UK/ˈsəʊl.ə ˌsɪs.təm/US/ˈsoʊ.lɚ ˌsɪs.təm/

Nghĩa: hệ Mặt Trời, Thái Dương hệ

Xem đầy đủ từ "solar system": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thái dương hệ tiếng Anh là gì?

"thái dương hệ" trong tiếng Anh là solar system (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.