Thát lát tiếng Anh là gì?
"thát lát" trong tiếng Anh là bronze featherback (danh từ).
bronze featherback Danh từ
Nghĩa: Cá thát lát, thát lát.
Xem đầy đủ từ "bronze featherback": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Thát lát tiếng Anh là gì?
"thát lát" trong tiếng Anh là bronze featherback (danh từ).