TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thịnh vượng chung tiếng Anh là gì?

"thịnh vượng chung" trong tiếng Anh là commonwealth (danh từ).

commonwealth Danh từ

UK/ˈkɒmənˌwelθ/US/ˈkɑmənˌwɛlθ/

Nghĩa: thịnh vượng chung

Xem đầy đủ từ "commonwealth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thịnh vượng chung tiếng Anh là gì?

"thịnh vượng chung" trong tiếng Anh là commonwealth (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.