TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thời khóa biểu tiếng Anh là gì?

"thời khóa biểu" trong tiếng Anh là timetable (danh từ).

timetable Danh từ

UK/ˈtaɪmˌteɪbəl/US/ˈtaɪmˌteɪbəl/

Nghĩa: thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình

Xem đầy đủ từ "timetable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thời khóa biểu tiếng Anh là gì?

"thời khóa biểu" trong tiếng Anh là timetable (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.