TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Than hoạt tính tiếng Anh là gì?

"than hoạt tính" trong tiếng Anh là activated carbon (danh từ).

activated carbon Danh từ

Nghĩa: Than hoạt tính.

Xem đầy đủ từ "activated carbon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Than hoạt tính tiếng Anh là gì?

"than hoạt tính" trong tiếng Anh là activated carbon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.