Thiên văn học tiếng Anh là gì?
"thiên văn học" trong tiếng Anh là astronomy (danh từ), astronomical (tính từ), uranology (danh từ).
astronomy Danh từ
UK/əˈstɹɒn.ə.mi/US/əˈstɹɑ.nə.mi/
Nghĩa: Thiên văn học.
- I love astronomy.Tôi yêu thích thiên văn học.
- nautical astronomythiên văn học hàng hải
astronomical Tính từ
UK/ˌæs.tɹəˈnɒm.ɪ.kəl/US/ˌæs.tɹəˈnɑm.ɪ.kəl/
Nghĩa: Thiên văn, (thuộc) thiên văn học.
- astronomical telescopekính thiên văn
uranology Danh từ
Nghĩa: Thiên văn học.
astronomic Tính từ
Nghĩa: Thiên văn, (thuộc) thiên văn học.
- astronomic telescopekính thiên văn
Câu hỏi thường gặp
Thiên văn học tiếng Anh là gì?
"thiên văn học" trong tiếng Anh là astronomy (danh từ), astronomical (tính từ), uranology (danh từ).