TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thi thiên tiếng Anh là gì?

"thi thiên" trong tiếng Anh là Psalms (danh từ riêng).

Psalms Danh từ riêng

UK/sɑːmz/US/sɑmz/

Nghĩa: Thánh Vịnh, Thi Thiên.

Xem đầy đủ từ "Psalms": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thi thiên tiếng Anh là gì?

"thi thiên" trong tiếng Anh là Psalms (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.