TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiền lẻ tiếng Anh là gì?

"tiền lẻ" trong tiếng Anh là change (danh từ).

change Danh từ

UK/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: tiền lẻ, tiền nhỏ

  • Do you have change for a dollar?Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
  • I have no small change about me.Tôi không mang theo tiền lẻ.

Xem đầy đủ từ "change": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền lẻ tiếng Anh là gì?

"tiền lẻ" trong tiếng Anh là change (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.