TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiền phải trả tiếng Anh là gì?

"tiền phải trả" trong tiếng Anh là charge (danh từ).

charge Danh từ

UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: Tiền phải trả, giá tiền, tiền công, tiền thù lao.

  • free of charge không phải trả tiền
  • no charge for admission vào cửa không mất tiền

Xem đầy đủ từ "charge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền phải trả tiếng Anh là gì?

"tiền phải trả" trong tiếng Anh là charge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "charge": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).