TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiền tệ dự trữ tiếng Anh là gì?

"tiền tệ dự trữ" trong tiếng Anh là reserve currency (danh từ).

reserve currency Danh từ

US/ ˈkɜː.ənt.si/

Nghĩa: tiền tệ dự trữ

Xem đầy đủ từ "reserve currency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền tệ dự trữ tiếng Anh là gì?

"tiền tệ dự trữ" trong tiếng Anh là reserve currency (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.