Trái phép tiếng Anh là gì?
"trái phép" trong tiếng Anh là illegal (tính từ), unauthorized (tính từ), illicit (tính từ).
illegal Tính từ
UK/ɪˈliːɡəl/US/ɪˈli.ɡəl/
Nghĩa: bất hợp pháp, trái phép
- He was fined for illegal parking.Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép.
unauthorized Tính từ
Nghĩa: Không được phép; trái phép.
illicit Tính từ
UK/ɪˈlɪsɪt/US/ɪˈlɪsɪt/
Nghĩa: Trái phép, không hợp pháp.
unallowed Tính từ
UK/ʌnəˈlaʊd/US/ʌnəˈlaʊd/
Nghĩa: Bị cấm, không được phép; trái phép.
illicitness Danh từ
Nghĩa: Sự trái phép, sự không hợp pháp.
illimitability Danh từ
Nghĩa: Sự trái phép, sự không hợp pháp.
Câu hỏi thường gặp
Trái phép tiếng Anh là gì?
"trái phép" trong tiếng Anh là illegal (tính từ), unauthorized (tính từ), illicit (tính từ).