Trái quyền tiếng Anh là gì?
"trái quyền" trong tiếng Anh là creditor's rights (danh từ).
creditor's rights Danh từ
Nghĩa: Trái quyền.
Câu hỏi thường gặp
Trái quyền tiếng Anh là gì?
"trái quyền" trong tiếng Anh là creditor's rights (danh từ).
"trái quyền" trong tiếng Anh là creditor's rights (danh từ).
Nghĩa: Trái quyền.
"trái quyền" trong tiếng Anh là creditor's rights (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.