TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trái quyền tiếng Anh là gì?

"trái quyền" trong tiếng Anh là creditor's rights (danh từ).

creditor's rights Danh từ

Nghĩa: Trái quyền.

Xem đầy đủ từ "creditor's rights": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trái quyền tiếng Anh là gì?

"trái quyền" trong tiếng Anh là creditor's rights (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.