TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trò láu cá tiếng Anh là gì?

"trò láu cá" trong tiếng Anh là mischief (danh từ).

mischief Danh từ

UK/ˈmɪsˌt͡ʃiːf/US/ˈmɪs.t͡ʃɪf/

Nghĩa: trò tinh nghịch, trò tinh quái, trò láu cá

  • spolled children are often up to mischieftrẻ được nuông chiều thường hay tinh nghịch

Xem đầy đủ từ "mischief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trò láu cá tiếng Anh là gì?

"trò láu cá" trong tiếng Anh là mischief (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.