TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vũ lượng kế tiếng Anh là gì?

"vũ lượng kế" trong tiếng Anh là rain-gauge (danh từ), udometric (tính từ), pluviometer.

rain-gauge Danh từ

Nghĩa: vũ lượng kế, vũ kế, máy đo lượng mưa

Xem đầy đủ từ "rain-gauge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

udometric Tính từ

Nghĩa: Đồng hồ đo mưa; (thuộc) vũ lượng kế.

Xem đầy đủ từ "udometric": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pluviometer

UK/ˌplʊvɪˈɒm.ɪ.tə(ɹ)/US/ˌplʊviːˈɑ.mɪ.tɚ/

Xem đầy đủ từ "pluviometer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vũ lượng kế tiếng Anh là gì?

"vũ lượng kế" trong tiếng Anh là rain-gauge (danh từ), udometric (tính từ), pluviometer.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.