TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vở kịch tiếng Anh là gì?

"vở kịch" trong tiếng Anh là play (danh từ).

play Danh từ

US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯] giọng người thật

Nghĩa: Kịch, vở kịch, vở tuồng.

  • to go to the playđi xem kịch
  • shakespeare's playsnhững vở kịch của Sếch-xpia

Xem đầy đủ từ "play": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vở kịch tiếng Anh là gì?

"vở kịch" trong tiếng Anh là play (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "play": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.