Vanađi tiếng Anh là gì?
"vanađi" trong tiếng Anh là vanadium (danh từ).
vanadium Danh từ
UK/vəˈneɪdi.əm/US/vəˈneɪdi.əm/
Nghĩa: Vanađi.
Câu hỏi thường gặp
Vanađi tiếng Anh là gì?
"vanađi" trong tiếng Anh là vanadium (danh từ).
"vanađi" trong tiếng Anh là vanadium (danh từ).
UK/vəˈneɪdi.əm/US/vəˈneɪdi.əm/
Nghĩa: Vanađi.
"vanađi" trong tiếng Anh là vanadium (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.