TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Viêm quầng tiếng Anh là gì?

"viêm quầng" trong tiếng Anh là erythema (danh từ), erysipelas (danh từ), erysipelatous (tính từ).

erythema Danh từ

UK/ˌɛɹɪˈθiːmə/US/ˌɛɹɪˈθimə/

Nghĩa: viêm quầng

Xem đầy đủ từ "erythema": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

erysipelas Danh từ

UK/ˌɛ.ɹɪˈsɪp.ɪl.əs/US/ˌɛɹ.əˈsɪp.əl.əs/

Nghĩa: Viêm quầng.

Xem đầy đủ từ "erysipelas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

erysipelatous Tính từ

Nghĩa: (thuộc) viêm quầng.

Xem đầy đủ từ "erysipelatous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Viêm quầng tiếng Anh là gì?

"viêm quầng" trong tiếng Anh là erythema (danh từ), erysipelas (danh từ), erysipelatous (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.