TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Virus corona tiếng Anh là gì?

"virus corona" trong tiếng Anh là coronavirus (danh từ).

coronavirus Danh từ

UK/kəˈɹəʊnəˌvaɪɹəs/US/kəˈɹoʊnəˌvaɪɹəs/ giọng người thật

Nghĩa: virus corona, coronavirus, vi-rút corona, siêu vi corona

  • Will Boufarik be cordoned off because of the coronavirus?Liệu thị trấn Boufarik có bị phong tỏa vì virus corona không?

Xem đầy đủ từ "coronavirus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Virus corona tiếng Anh là gì?

"virus corona" trong tiếng Anh là coronavirus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "coronavirus": Rfc1394, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.