Xơ cứng rải rác tiếng Anh là gì?
"xơ cứng rải rác" trong tiếng Anh là multiple sclerosis (danh từ).
multiple sclerosis Danh từ
Nghĩa: Đa xơ cứng, xơ cứng rải rác.
Xem đầy đủ từ "multiple sclerosis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Xơ cứng rải rác tiếng Anh là gì?
"xơ cứng rải rác" trong tiếng Anh là multiple sclerosis (danh từ).