TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xơ cứng rải rác tiếng Anh là gì?

"xơ cứng rải rác" trong tiếng Anh là multiple sclerosis (danh từ).

multiple sclerosis Danh từ

Nghĩa: Đa xơ cứng, xơ cứng rải rác.

Xem đầy đủ từ "multiple sclerosis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xơ cứng rải rác tiếng Anh là gì?

"xơ cứng rải rác" trong tiếng Anh là multiple sclerosis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.