Xương đậu tiếng Anh là gì?
"xương đậu" trong tiếng Anh là pisiform bone (danh từ).
pisiform bone Danh từ
Nghĩa: Xương đậu, xương hạt đậu.
Câu hỏi thường gặp
Xương đậu tiếng Anh là gì?
"xương đậu" trong tiếng Anh là pisiform bone (danh từ).
"xương đậu" trong tiếng Anh là pisiform bone (danh từ).
Nghĩa: Xương đậu, xương hạt đậu.
"xương đậu" trong tiếng Anh là pisiform bone (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.