TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xương búa tiếng Anh là gì?

"xương búa" trong tiếng Anh là malleus (danh từ).

malleus Danh từ

UK/ˈmæl.i.əs/US/ˈmæl.i.əs/

Nghĩa: Xương búa (ở tai).

Xem đầy đủ từ "malleus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xương búa tiếng Anh là gì?

"xương búa" trong tiếng Anh là malleus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.