TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xa-rai-ê-vô tiếng Anh là gì?

"xa-rai-ê-vô" trong tiếng Anh là Sarajevo (danh từ riêng).

Sarajevo Danh từ riêng

UK/ˌsæ.ɹəˈjeɪ.voʊ/US/ˌsæ.ɹəˈjeɪ.voʊ/

Nghĩa: Xa-rai-ê-vô

Xem đầy đủ từ "Sarajevo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xa-rai-ê-vô tiếng Anh là gì?

"xa-rai-ê-vô" trong tiếng Anh là Sarajevo (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.