TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

villeggiatura

giọng máy của trình duyệt

villeggiatura nghĩa là Sự về ở nông thôn.

Nghĩa của villeggiatura

Danh từ

  1. Sự về ở nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

villeggiatura nghĩa là gì?

villeggiatura (danh từ) nghĩa là Sự về ở nông thôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.