TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

villi

US giọng người thật

villi nghĩa là lông nhung, lông tơ.

Nghĩa của villi

Danh từ

  1. Giải phẫu Lông nhung.
  2. Thực vật học Lông tơ (quả cây).

Câu hỏi thường gặp

villi nghĩa là gì?

villi (danh từ) nghĩa là lông nhung, lông tơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Neøn Recorder: Neøn, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.