TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vine-leaf

US/ˈvɑɪn.ˈlif/ giọng máy của trình duyệt

vine-leaf nghĩa là lá nho.

Nghĩa của vine-leaf

Danh từ

  1. Lá nho.

Dạng từ của vine-leaf

Số nhiềuvine-leaves

Câu hỏi thường gặp

vine-leaf nghĩa là gì?

vine-leaf (danh từ) nghĩa là lá nho.

vine-leaf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vine-leaf: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪn.ˈlif/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.