TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vinegarish

US/ˈvɪ.nɪ.ɡə.rɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

vinegarish nghĩa là chua chát, khó chịu.

Nghĩa của vinegarish

Tính từ

  1. Chua chát, khó chịu; chua cay (giọng).

Dạng từ của vinegarish

So sánh hơnmore vinegarish
So sánh nhấtmost vinegarish

Câu hỏi thường gặp

vinegarish nghĩa là gì?

vinegarish (tính từ) nghĩa là chua chát, khó chịu.

vinegarish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vinegarish: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.nɪ.ɡə.rɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.