TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vinery

US/ˈvɑɪn.ri/ giọng máy của trình duyệt

vinery nghĩa là nhà kính trồng nho.

Nghĩa của vinery

Danh từ

  1. Nhà kính trồng nho.

Dạng từ của vinery

Số nhiềuvineries

Câu hỏi thường gặp

vinery nghĩa là gì?

vinery (danh từ) nghĩa là nhà kính trồng nho.

vinery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vinery: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪn.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.