TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vingtetun

giọng máy của trình duyệt

vingtetun nghĩa là bài xì lát.

Nghĩa của vingtetun

Danh từ

  1. Ving-et-tun (tiếng Pháp) bài xì lát (thắng khi đủ 21 điểm); đạt được 21 điểm với hai quân bài.

Câu hỏi thường gặp

vingtetun nghĩa là gì?

vingtetun (danh từ) nghĩa là bài xì lát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.