Vinh
giọng máy của trình duyệt
Vinh nghĩa là vinh.
Nghĩa của Vinh
Danh từ riêng
- Vinh.
Câu hỏi thường gặp
Vinh nghĩa là gì?
Vinh (danh từ riêng) nghĩa là vinh.
Vinh nghĩa là vinh.
Vinh (danh từ riêng) nghĩa là vinh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.