vinolent
UK/ˈvaɪnələnt/
US/ˈvaɪnələnt/
giọng máy của trình duyệt
vinolent nghĩa là nghiện rượu, rượu chè.
Nghĩa của vinolent
Danh từ
- Nghiện rượu, rượu chè.
Dạng từ của vinolent
| So sánh hơn | more vinolent |
| So sánh nhất | most vinolent |
Câu hỏi thường gặp
vinolent nghĩa là gì?
vinolent (danh từ) nghĩa là nghiện rượu, rượu chè.
vinolent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vinolent: giọng Anh (UK) /ˈvaɪnələnt/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪnələnt/.