TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vociferant

US/voʊ.ˈsɪ.fə.rənt/ giọng máy của trình duyệt

vociferant nghĩa là om sòm, ầm ĩ.

Nghĩa của vociferant

Tính từ

  1. Om sòm, ầm ĩ (tiếng).

Dạng từ của vociferant

So sánh hơnmore vociferant
So sánh nhấtmost vociferant

Câu hỏi thường gặp

vociferant nghĩa là gì?

vociferant (tính từ) nghĩa là om sòm, ầm ĩ.

vociferant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vociferant: giọng Mỹ (US) /voʊ.ˈsɪ.fə.rənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.