vociferator
giọng máy của trình duyệt
vociferator nghĩa là Xem vociferate.
Nghĩa của vociferator
Danh từ
- Xem vociferate
Dạng từ của vociferator
| Số nhiều | vociferators |
Câu hỏi thường gặp
vociferator nghĩa là gì?
vociferator (danh từ) nghĩa là Xem vociferate.