vociferously
US/voʊ.ˈsɪ.fə.rəs.li/
giọng máy của trình duyệt
vociferously nghĩa là om sòm, to tiếng, một mực khăng khăng.
Nghĩa của vociferously
Phó từ
- Om sòm, to tiếng, ầm ự.
- Một mực khăng khăng.
Dạng từ của vociferously
| So sánh hơn | more vociferously |
| So sánh nhất | most vociferously |
Câu hỏi thường gặp
vociferously nghĩa là gì?
vociferously (phó từ) nghĩa là om sòm, to tiếng, một mực khăng khăng.
vociferously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vociferously: giọng Mỹ (US) /voʊ.ˈsɪ.fə.rəs.li/.