TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voile

UK/vɔɪl/ US/vɔɪl/ giọng máy của trình duyệt

voile nghĩa là voan, sa.

Nghĩa của voile

Danh từ

  1. Ngành dệt Voan, sa.

Dạng từ của voile

Số nhiềuvoiles

Câu hỏi thường gặp

voile nghĩa là gì?

voile (danh từ) nghĩa là voan, sa.

voile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voile: giọng Anh (UK) /vɔɪl/, giọng Mỹ (US) /vɔɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.