voile
UK/vɔɪl/
US/vɔɪl/
giọng máy của trình duyệt
voile nghĩa là voan, sa.
Nghĩa của voile
Danh từ
- Ngành dệt Voan, sa.
Dạng từ của voile
| Số nhiều | voiles |
Câu hỏi thường gặp
voile nghĩa là gì?
voile (danh từ) nghĩa là voan, sa.
voile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voile: giọng Anh (UK) /vɔɪl/, giọng Mỹ (US) /vɔɪl/.