TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

volcanologist

UK/ˌvɒl.kəˈnɒ.lə.dʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

volcanologist nghĩa là Xem volcanology.

Nghĩa của volcanologist

Danh từ

  1. Xem volcanology
  2. Nhà nghiên cứu núi lửa.

Dạng từ của volcanologist

Số nhiềuvolcanologists

Câu hỏi thường gặp

volcanologist nghĩa là gì?

volcanologist (danh từ) nghĩa là Xem volcanology.

volcanologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volcanologist: giọng Anh (UK) /ˌvɒl.kəˈnɒ.lə.dʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.