TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wage-fund

US/ˈweɪdʒ.ˈfənd/ giọng máy của trình duyệt

wage-fund nghĩa là quỹ tiền lương.

Nghĩa của wage-fund

Danh từ

  1. Quỹ tiền lương.

Câu hỏi thường gặp

wage-fund nghĩa là gì?

wage-fund (danh từ) nghĩa là quỹ tiền lương.

wage-fund phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wage-fund: giọng Mỹ (US) /ˈweɪdʒ.ˈfənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.