wage-scale
US/ˈweɪdʒ.ˈskeɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
wage-scale nghĩa là thang lương.
Nghĩa của wage-scale
Danh từ
- Thang lương.
Dạng từ của wage-scale
| Số nhiều | wage scales |
Câu hỏi thường gặp
wage-scale nghĩa là gì?
wage-scale (danh từ) nghĩa là thang lương.
wage-scale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wage-scale: giọng Mỹ (US) /ˈweɪdʒ.ˈskeɪɫ/.