TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wage-scale

US/ˈweɪdʒ.ˈskeɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

wage-scale nghĩa là thang lương.

Nghĩa của wage-scale

Danh từ

  1. Thang lương.

Dạng từ của wage-scale

Số nhiềuwage scales

Câu hỏi thường gặp

wage-scale nghĩa là gì?

wage-scale (danh từ) nghĩa là thang lương.

wage-scale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wage-scale: giọng Mỹ (US) /ˈweɪdʒ.ˈskeɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.