wager
UK/ˈweɪ.d͡ʒə(ɹ)/
US/ˈweɪ.d͡ʒɚ/
giọng máy của trình duyệt
wager nghĩa là sự đánh cuộc, đánh cuộc.
Nghĩa của wager
Danh từ
- Sự đánh cuộc.
- to lay (make) a wagerđánh cuộc
Động từ
- Đánh cuộc.
Dạng từ của wager
| Số nhiều | wagers |
| Ngôi thứ ba số ít | wagers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wagering |
| Quá khứ phân từ | wagered |
| Quá khứ | wagered |
Họ từ của wager
Câu hỏi thường gặp
wager nghĩa là gì?
wager (danh từ, động từ) nghĩa là sự đánh cuộc, đánh cuộc.
wager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wager: giọng Anh (UK) /ˈweɪ.d͡ʒə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.d͡ʒɚ/.