TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waggery

US/ˈwæ.ɡə.ri/ giọng máy của trình duyệt

waggery nghĩa là thói đùa dai, lời nói đùa, trò tinh nghịch.

Nghĩa của waggery

Danh từ

  1. Thói đùa dai.
  2. Số nhiều Lời nói đùa; trò tinh nghịch.

Dạng từ của waggery

Số nhiềuwaggeries

Câu hỏi thường gặp

waggery nghĩa là gì?

waggery (danh từ) nghĩa là thói đùa dai, lời nói đùa, trò tinh nghịch.

waggery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waggery: giọng Mỹ (US) /ˈwæ.ɡə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.