TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wall off

giọng máy của trình duyệt

wall off nghĩa là Ngăn bằng một bức tường.

Nghĩa của wall off

Cụm động từ

  1. Ngăn bằng một bức tường.

Dạng từ của wall off

Ngôi thứ ba số ítwalls off
Hiện tại phân từ (-ing)walling off
Quá khứ phân từwalled off
Quá khứwalled off

Câu hỏi thường gặp

wall off nghĩa là gì?

wall off (cụm động từ) nghĩa là Ngăn bằng một bức tường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.