TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wangler

US/ˈwæŋ.ɡə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

wangler nghĩa là Người hay dùng thủ đoạn mánh khoé.

Nghĩa của wangler

Danh từ

  1. Người hay dùng thủ đoạn mánh khoé.

Dạng từ của wangler

Số nhiềuwanglers

Câu hỏi thường gặp

wangler nghĩa là gì?

wangler (danh từ) nghĩa là Người hay dùng thủ đoạn mánh khoé.

wangler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wangler: giọng Mỹ (US) /ˈwæŋ.ɡə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.