wangler
US/ˈwæŋ.ɡə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
wangler nghĩa là Người hay dùng thủ đoạn mánh khoé.
Nghĩa của wangler
Danh từ
- Người hay dùng thủ đoạn mánh khoé.
Dạng từ của wangler
| Số nhiều | wanglers |
Câu hỏi thường gặp
wangler nghĩa là gì?
wangler (danh từ) nghĩa là Người hay dùng thủ đoạn mánh khoé.
wangler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wangler: giọng Mỹ (US) /ˈwæŋ.ɡə.lɜː/.