TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

warmly

UK/ˈwɔːmli/ US/ˈwɔɹmli/ giọng máy của trình duyệt

warmly nghĩa là một cách ấm áp.

Nghĩa của warmly

Phó từ

  1. Một cách ấm áp.

Dạng từ của warmly

So sánh hơnwarmlier
So sánh nhấtwarmliest

Câu ví dụ với warmly

  • Dress warmly. Mặc ấm vào.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

warmly nghĩa là gì?

warmly (phó từ) nghĩa là một cách ấm áp.

warmly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của warmly: giọng Anh (UK) /ˈwɔːmli/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔɹmli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.