TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

warning-piece

US/ˈwɔr.niɳ.ˈpis/ giọng máy của trình duyệt

warning-piece nghĩa là Xem warning-gun.

Nghĩa của warning-piece

Danh từ

  1. Xem warning-gun

Câu hỏi thường gặp

warning-piece nghĩa là gì?

warning-piece (danh từ) nghĩa là Xem warning-gun.

warning-piece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của warning-piece: giọng Mỹ (US) /ˈwɔr.niɳ.ˈpis/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.