warrantable
US/ˈwɔr.ən.tə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
warrantable nghĩa là có lý do, đến tuổi săn được.
Nghĩa của warrantable
Tính từ
- Có lý do, có lý do xác đáng.
- Đến tuổi săn được (hươu năm, sáu tuổi).
Dạng từ của warrantable
| So sánh hơn | more warrantable |
| So sánh nhất | most warrantable |
Họ từ của warrantable
Câu hỏi thường gặp
warrantable nghĩa là gì?
warrantable (tính từ) nghĩa là có lý do, đến tuổi săn được.
warrantable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của warrantable: giọng Mỹ (US) /ˈwɔr.ən.tə.bəl/.