TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watch-bracelet

US/ˈwɑːtʃ.ˈbreɪs.lət/ giọng máy của trình duyệt

watch-bracelet nghĩa là Dây đồng hồ đeo tay.

Nghĩa của watch-bracelet

Danh từ

  1. Dây đồng hồ đeo tay.

Câu hỏi thường gặp

watch-bracelet nghĩa là gì?

watch-bracelet (danh từ) nghĩa là Dây đồng hồ đeo tay.

watch-bracelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watch-bracelet: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːtʃ.ˈbreɪs.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.