TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watch-light

US/ˈwɑːtʃ.ˈlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

watch-light nghĩa là lửa báo hiệu.

Nghĩa của watch-light

Danh từ

  1. Hàng hải Lửa báo hiệu.

Câu hỏi thường gặp

watch-light nghĩa là gì?

watch-light (danh từ) nghĩa là lửa báo hiệu.

watch-light phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watch-light: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːtʃ.ˈlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.