TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-lawyer

US/ˈwɔ.tɜː.ˈlɔ.jɜː/ giọng máy của trình duyệt

water-lawyer nghĩa là cá mập.

Nghĩa của water-lawyer

Danh từ

  1. Đùa cợt Cá mập.

Câu hỏi thường gặp

water-lawyer nghĩa là gì?

water-lawyer (danh từ) nghĩa là cá mập.

water-lawyer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-lawyer: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈlɔ.jɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.